繞街上

nhiễu nhai thượng

Hán Việt: nhiễu nhai thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (nhai) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繞街上 àojiēshàng p.w. <topo.> throughout the streets; all the streets