繪具箱 hội cụ tương Hán Việt: hội cụ tương Tổng quan hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ Cấu tạo: 繪 (hội) + 具 (cụ) + 箱 (tương)Hán Việthội cụ tươngCấu tạo繪 + 具 + 箱 · hội + cụ + tương nghĩa thành phần: hội + cụ + tương Nghĩa ViệtCihui hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ