繪圖儀 huì tú yí · hội đồ nghi Hán Việt: hội đồ nghi · Pinyin: huì tú yí Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Pinyinhuì tú yíHán Việthội đồ nghiCấu tạo繪 + 圖 + 儀 · hội + đồ + nghi nghĩa thành phần: hội + đồ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能在纸张、胶片或薄膜上绘制图形或图像的装置,绘图的笔可以横向、纵向自由移动,并能自动放下或抬起,实现平面绘图。