繪圖員
hội đồ viên
Hán Việt: hội đồ viên
Tổng quan
người kéo; người nhổ (răng), người lính (séc...), người vẽ, (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu), ngăn kéo
Nghĩa
Việt
- Cihui người kéo; người nhổ (răng), người lính (séc...), người vẽ, (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu), ngăn kéo
Eng
- Cihui 繪圖員 uìtúyuán n. draftsman M:ge/²wèi