繪圖板 hội đồ bản Hán Việt: hội đồ bản Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 板 (bản)Hán Việthội đồ bảnCấu tạo繪 + 圖 + 板 · hội + đồ + bản nghĩa thành phần: hội + đồ + bản Nghĩa EngCihui 繪圖板 uìtúbǎn n. drawing board M:²kuài