繪聲寫影

huì shēng xiě yǐng hội thanh tả ảnh

Hán Việt: hội thanh tả ảnh · Pinyin: huì shēng xiě yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thanh) + (tả) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘:描绘,描摹。形容叙述或描写生动逼真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"绘声绘色"。