繪聲狀物

huì shēng zhuàng wù hội thanh trạng vật

Hán Việt: hội thanh trạng vật · Pinyin: huì shēng zhuàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thanh) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘:描摹,形容;状:描摹。对事物的描绘。