繪聲繪色

huì shēng huì sè hội thanh hội sắc

Hán Việt: hội thanh hội sắc · Pinyin: huì shēng huì sè

Tổng quan

sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ) | chân thực và sống động | sinh động và hiện thực sinh động như thật; như thật; sống động。見〖繪影繪聲〗。

Cấu tạo: (hội) + (thanh) + (hội) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ) | chân thực và sống động | sinh động và hiện thực sinh động như thật; như thật; sống động。見〖繪影繪聲〗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把人物的声音、神色都描绘出来了。形容叙述或描写生动逼真。
  • Tân Hoa Tự Điển 见〖绘影绘声〗。

Eng

  • CC-CEDICT vivid and colorful (idiom); true to life|lively and realistic
  • Cihui vivid and colorful (idiom); true to life; lively and realistic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

栩栩如生