給…服藥 Tổng quan thuật điều trị; nghề y, (thông tục) thuốc, cho thuốc (người bệnh) Cấu tạo: 給 (cấp) + … + 服 (phục) + 藥 (dược)Cấu tạo給 + … + 服 + 藥 Nghĩa ViệtCihui thuật điều trị; nghề y, (thông tục) thuốc, cho thuốc (người bệnh)