給…洗澡

Tổng quan

sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm, (số nhiều) nhà tắm có bể bơi, sự chém giết, sự làm đổ máu, tắm

Cấu tạo: (cấp) + + (tẩy) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm, (số nhiều) nhà tắm có bể bơi, sự chém giết, sự làm đổ máu, tắm