給…着衣

Tổng quan

đầu tư, trao (quyền) cho; dành (quyền) cho, khoác (áo...) cho, mặc (áo) cho, truyền cho (ai) (đức tính...), làm lễ nhậm chức cho (ai), (quân sự) bao vây, phong toả (một thành phố...), đầu tư vốn

Cấu tạo: (cấp) + + (trứ) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tư, trao (quyền) cho; dành (quyền) cho, khoác (áo...) cho, mặc (áo) cho, truyền cho (ai) (đức tính...), làm lễ nhậm chức cho (ai), (quân sự) bao vây, phong toả (một thành phố...), đầu tư vốn