給與…能量

Tổng quan

làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho, hoạt động mạnh mẽ

Cấu tạo: (cấp) + (dữ) + + (năng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho, hoạt động mạnh mẽ