給養品

cấp dưỡng phẩm

Hán Việt: cấp dưỡng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (dưỡng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給養品 ǐyǎngpǐn* n. 1. provisions; food 2. allowance