给养品

cấp dưỡng phẩm

Hán Việt: cấp dưỡng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 給 (cấp) + 養 (dưỡng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng tiếp tế
  • Biên soạn 1. provisions; food 2. allowance

Eng

  • Cihui 給養品 ǐyǎngpǐn* n. 1. provisions; food 2. allowance

Từ liên quan

Gần nghĩa

給養 · 给养 · 给养站 · 给养充足