給時者 cấp thì giả Hán Việt: cấp thì giả Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 時 (thì) + 者 (giả)Hán Việtcấp thì giảCấu tạo給 + 時 + 者 · cấp + thì + giả nghĩa thành phần: cấp + thì + giả