給調味 cấp điều vị Hán Việt: cấp điều vị Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 調 (điều) + 味 (vị)Hán Việtcấp điều vịCấu tạo給 + 調 + 味 · cấp + điều + vị nghĩa thành phần: cấp + điều + vị Nghĩa EngCihui season