給進箱 gěi jìn xiāng · cấp tiến tương Hán Việt: cấp tiến tương · Pinyin: gěi jìn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 進 (tiến) + 箱 (tương)Pinyingěi jìn xiāngHán Việtcấp tiến tươngCấu tạo給 + 進 + 箱 · cấp + tiến + tương nghĩa thành phần: cấp + tiến + tương