給食者 gěi shí zhě · cấp thực giả Hán Việt: cấp thực giả · Pinyin: gěi shí zhě Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 食 (thực) + 者 (giả)Pinyingěi shí zhěHán Việtcấp thực giảCấu tạo給 + 食 + 者 · cấp + thực + giả nghĩa thành phần: cấp + thực + giả