絳縷初分 jiàng lǚ chū fēn · giáng lũ sơ phân Hán Việt: giáng lũ sơ phân · Pinyin: jiàng lǚ chū fēn Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 縷 (lũ) + 初 (sơ) + 分 (phân)Pinyinjiàng lǚ chū fēnHán Việtgiáng lũ sơ phânCấu tạo絳 + 縷 + 初 + 分 · giáng + lũ + sơ + phân nghĩa thành phần: giáng + lũ + sơ + phân