絡絲娘

luò sī niáng lạc ti nương

Hán Việt: lạc ti nương · Pinyin: luò sī niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (ti) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缫丝女子; 即络纬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缫丝女子。 2.即络纬。

Eng

  • Cihui 絡絲娘 uòsīniáng n. a cricket