絡合法 lạc hợp pháp Hán Việt: lạc hợp pháp Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 合 (hợp) + 法 (pháp)Hán Việtlạc hợp phápCấu tạo絡 + 合 + 法 · lạc + hợp + pháp nghĩa thành phần: lạc + hợp + pháp