絡續 luò xù · lạc tục Hán Việt: lạc tục · Pinyin: luò xù Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 續 (tục)Pinyinluò xùHán Việtlạc tụcCấu tạo絡 + 續 · lạc + tục nghĩa thành phần: lạc + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆续。Tân Hoa Tự Điển 1.陆续。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa继续 · 陆续