絡網玻璃 lạc võng pha li Hán Việt: lạc võng pha li Tổng quan thủy tinh lưới thép Cấu tạo: 絡 (lạc) + 網 (võng) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtlạc võng pha liCấu tạo絡 + 網 + 玻 + 璃 · lạc + võng + pha + li nghĩa thành phần: lạc + võng + pha + li Nghĩa ViệtCihui thủy tinh lưới thép