絕地武士 tuyệt địa võ sĩ Hán Việt: tuyệt địa võ sĩ Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 地 (địa) + 武 (võ) + 士 (sĩ)Hán Việttuyệt địa võ sĩCấu tạo絕 + 地 + 武 + 士 · tuyệt + địa + võ + sĩ nghĩa thành phần: tuyệt + địa + võ + sĩ