絕對碼

tuyệt đối mã

Hán Việt: tuyệt đối mã

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對碼 uéduìmǎ n. <comp.> absolute code