絕對語言 tuyệt đối ngữ ngôn Hán Việt: tuyệt đối ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttuyệt đối ngữ ngônCấu tạo絕 + 對 + 語 + 言 · tuyệt + đối + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tuyệt + đối + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 絕對語言 uéduì yǔyán n. <comp.> absolute language