绝待妙 tuyệt đãi diệu Hán Việt: tuyệt đãi diệu Tổng quan tuyệt đãi diệu (術語)見相待妙條。☸ Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 待 (đãi) + 妙 (diệu)Hán Việttuyệt đãi diệuCấu tạo绝 + 待 + 妙 · tuyệt + đãi + diệu nghĩa thành phần: tuyệt + đãi + diệu Nghĩa ViệtCihui tuyệt đãi diệu (術語)見相待妙條。☸