絕根兒

tuyệt căn nhi

Hán Việt: tuyệt căn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕根兒 uégēnr f.e. May you have no offspring!