絕着兒 jué zhāo ér · tuyệt trứ nhi Hán Việt: tuyệt trứ nhi · Pinyin: jué zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyinjué zhāo érHán Việttuyệt trứ nhiCấu tạo絕 + 着 + 兒 · tuyệt + trứ + nhi nghĩa thành phần: tuyệt + trứ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下棋时下出的一般人想象不到的着数;同“绝招儿”。