绝编书 jué biān shū · tuyệt biên thư Hán Việt: tuyệt biên thư · Pinyin: jué biān shū Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 编 (biên) + 书 (thư)Pinyinjué biān shūHán Việttuyệt biên thưCấu tạo绝 + 编 + 书 · tuyệt + biên + thư nghĩa thành phần: tuyệt + biên + thư