絕緣子

jué yuán zi tuyệt duyến tử

Hán Việt: tuyệt duyến tử · Pinyin: jué yuán zi

Tổng quan

linh kiện cách điện: vật cách điện

Cấu tạo: (tuyệt) + (duyến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh kiện cách điện: vật cách điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用瓷或玻璃制成的电器零件,呈椭圆体形、鼓形、圆柱形等。用来固定导体并使这个导体与其他导体绝缘。俗称瓷瓶。

Eng

  • Cihui 絕緣子 uéyuánzǐ n. insulator