絕薪止火

jué xīn zhǐ huǒ tuyệt tân chỉ hỏa

Hán Việt: tuyệt tân chỉ hỏa · Pinyin: jué xīn zhǐ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (tân) + (chỉ) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:断绝;薪:柴草。断绝柴草,使火停止燃烧。比喻从根本上彻底解决问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝断绝;薪柴草。断绝柴草,使火停止燃烧。比喻从根本上彻底解决问题。