絕跡的 tuyệt tích đích Hán Việt: tuyệt tích đích Tổng quan không có đường mòn; không có lối đi Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 跡 (tích) + 的 (đích)Hán Việttuyệt tích đíchCấu tạo絕 + 跡 + 的 · tuyệt + tích + đích nghĩa thành phần: tuyệt + tích + đích Nghĩa ViệtCihui không có đường mòn; không có lối đi