絕頂的 tuyệt đính đích Hán Việt: tuyệt đính đích Tổng quan (thuộc) thiên đỉnh Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 頂 (đính) + 的 (đích)Hán Việttuyệt đính đíchCấu tạo絕 + 頂 + 的 · tuyệt + đính + đích nghĩa thành phần: tuyệt + đính + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thiên đỉnh