绝顶的

tuyệt đính đích

Hán Việt: tuyệt đính đích

Tổng quan

(thuộc) thiên đỉnh

Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 頂 (đính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyệt đỉnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

绝顶聪明 · 绝顶