絞刑架
giảo hình giá
Hán Việt: giảo hình giá · Pinyin: jiǎo xíng jià
Tổng quan
giá treo cổ | cột treo
Nghĩa
Việt
- Cihui giá treo cổ | cột treo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"绞架"。
Eng
- CC-CEDICT gibbet|hanging post
- Cihui gibbet; hanging post