絞包針

jiǎo bāo zhēn giảo bao châm

Hán Việt: giảo bao châm · Pinyin: jiǎo bāo zhēn

Tổng quan

kim khâu bao tải

Cấu tạo: (giảo) + (bao) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim khâu bao tải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缝麻袋等大型包裹用的一种铁针,较粗而长,略呈弯形。

Eng

  • Cihui 絞包針 iǎobāozhēn n. big curved needle used to sew up gunnysacks M:²gēn/⁴zhī