絞腦汁
giảo não trấp
Hán Việt: giảo não trấp · Pinyin: jiǎo nǎo zhī
Tổng quan
vắt óc suy nghĩ vắt óc。費思慮;費腦筋。
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt óc suy nghĩ vắt óc。費思慮;費腦筋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 费思虑;费脑筋。
Eng
- CC-CEDICT to rack one's brains
- Cihui to rack one's brains