統一刀盤 thống nhất đao bàn Hán Việt: thống nhất đao bàn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 刀 (đao) + 盤 (bàn)Hán Việtthống nhất đao bànCấu tạo統 + 一 + 刀 + 盤 · thống + nhất + đao + bàn nghĩa thành phần: thống + nhất + đao + bàn