統一化
thống nhất hóa
Hán Việt: thống nhất hóa
Tổng quan
sự tổ chức thành công đoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tổ chức thành công đoàn
Eng
- Cihui 統一化 ǒngyīhuà n. unification; normalization; unitize
Hán Việt: thống nhất hóa
sự tổ chức thành công đoàn