統一性
thống nhất tính
Hán Việt: thống nhất tính · Pinyin: tǒng yī xìng
Tổng quan
tính thống nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui tính thống nhất
Eng
- CC-CEDICT unity
- Cihui unity
ja
- JMdict uniformity|integrity
Hán Việt: thống nhất tính · Pinyin: tǒng yī xìng
tính thống nhất