統一教 tǒng yī jiào · thống nhất giáo Hán Việt: thống nhất giáo · Pinyin: tǒng yī jiào Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 教 (giáo)Pinyintǒng yī jiàoHán Việtthống nhất giáoCấu tạo統 + 一 + 教 · thống + nhất + giáo nghĩa thành phần: thống + nhất + giáo