統一日 tǒng yī rì · thống nhất nhật Hán Việt: thống nhất nhật · Pinyin: tǒng yī rì Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 日 (nhật)Pinyintǒng yī rìHán Việtthống nhất nhậtCấu tạo統 + 一 + 日 · thống + nhất + nhật nghĩa thành phần: thống + nhất + nhật