統一經營 thống nhất kinh doanh Hán Việt: thống nhất kinh doanh Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Hán Việtthống nhất kinh doanhCấu tạo統 + 一 + 經 + 營 · thống + nhất + kinh + doanh nghĩa thành phần: thống + nhất + kinh + doanh Nghĩa EngCihui 統一經營 ǒngyī jīngyíng n. unified management