統一超

tǒng yī chāo thống nhất siêu

Hán Việt: thống nhất siêu · Pinyin: tǒng yī chāo

Tổng quan

7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 統一超商|统一超商)

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (siêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 統一超商|统一超商)

Eng

  • CC-CEDICT 7-Eleven (convenience store chain) (abbr. for 統一超商|统一超商[Tong3 yi1 Chao1 shang1])
  • Cihui 7-Eleven (convenience store chain) (abbr. for 統一超商|统一超商)