統一通訊 thống nhất thông tấn Hán Việt: thống nhất thông tấn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Hán Việtthống nhất thông tấnCấu tạo統 + 一 + 通 + 訊 · thống + nhất + thông + tấn nghĩa thành phần: thống + nhất + thông + tấn Nghĩa EngCihui unified communications