統元歷

tǒng yuán lì thống nguyên lịch

Hán Việt: thống nguyên lịch · Pinyin: tǒng yuán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (nguyên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法名。宋高宗绍兴六年颁行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历法名。宋高宗绍兴六年颁行。