統包統攬

thống bao thống lãm

Hán Việt: thống bao thống lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (bao) + (thống) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統包統攬 ǒngbāotǒnglǎn f.e. assume entire responsibility for sth.