統包統配 thống bao thống phối Hán Việt: thống bao thống phối Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 包 (bao) + 統 (thống) + 配 (phối)Hán Việtthống bao thống phốiCấu tạo統 + 包 + 統 + 配 · thống + bao + thống + phối nghĩa thành phần: thống + bao + thống + phối Nghĩa EngCihui 統包統配 ǒngbāotǒngpèi f.e. centralized allocation of labor