統合力 thống hợp lực Hán Việt: thống hợp lực Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 合 (hợp) + 力 (lực)Hán Việtthống hợp lựcCấu tạo統 + 合 + 力 · thống + hợp + lực nghĩa thành phần: thống + hợp + lực Nghĩa EngCihui 統合力 ǒnghélì n. ability to unify