統天曆

tǒng tiān lì thống thiên lịch

Hán Việt: thống thiên lịch · Pinyin: tǒng tiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thiên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法名。宋宁宗庆元五年施行,杨忠辅创制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历法名。宋宁宗庆元五年施行,杨忠辅创制。