統存統貸 thống tồn thống thải Hán Việt: thống tồn thống thải Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 存 (tồn) + 統 (thống) + 貸 (thải)Hán Việtthống tồn thống thảiCấu tạo統 + 存 + 統 + 貸 · thống + tồn + thống + thải nghĩa thành phần: thống + tồn + thống + thải Nghĩa EngCihui 統存統貸 ǒngcúntǒngdài f.e. centralized savings and loans